fish ladder
Danh từ: "fish ladder" (thang cá) là một công trình gồm một loạt các hồ nước hoặc bậc thang nhân tạo được xây dựng theo kiểu bậc thang, cho phép cá hồi và các loài cá di cư khác bơi ngược dòng để vượt qua đập nước hoặc các chướng ngại vật khác trên sông.
- (Việc xây dựng một thang cá đã giúp cá hồi đến được bãi đẻ trứng ở thượng nguồn.)
- (Các kỹ sư đã thiết kế một thang cá để duy trì sự di cư tự nhiên của cá trên sông.)
"to install a fish ladder": lắp đặt một thang cá.
- The dam owner was required to install a fish ladder to protect the local ecosystem. (Chủ sở hữu đập buộc phải lắp đặt một thang cá để bảo vệ hệ sinh thái địa phương.)
"fish ladder efficiency": hiệu quả của thang cá (tỷ lệ cá vượt qua thành công).
- Scientists monitor fish ladder efficiency to ensure it meets conservation goals. (Các nhà khoa học theo dõi hiệu quả của thang cá để đảm bảo nó đáp ứng các mục tiêu bảo tồn.)
Fishway (danh từ): lối đi cho cá, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm thang cá và các cấu trúc tương tự.
- A fishway can be a fish ladder, a fish elevator, or a bypass channel. (Một lối đi cho cá có thể là thang cá, thang máy cho cá, hoặc kênh vòng.)
Fish elevator (danh từ): thang máy cho cá, một loại công trình khác giúp cá vượt qua đập.
- Some dams use a fish elevator instead of a fish ladder for larger fish. (Một số đập sử dụng thang máy cho cá thay vì thang cá cho các loài cá lớn hơn.)
- Fish passage: lối đi cho cá (thuật ngữ chung).
- Fishway: lối đi cho cá (thuật ngữ kỹ thuật).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fish ladder". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to navigate" (di chuyển qua) với nó: - Salmon navigate the fish ladder to reach upstream. (Cá hồi di chuyển qua thang cá để đến thượng nguồn.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "fish ladder". Tuy nhiên, cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh sinh thái và kỹ thuật.